Xe Mazda

Mazda BT-50 Standard 4x4

Mazda BT-50 Standard 4x4

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5365 x 1850 x1815 mm Khả năng lội nước (mm): 800 mm Dung tích bình nhiên liệu (L): 80 L Số chỗ ngồi: 5 Công nghệ động cơ: Dầu I5 MZ-CD tăng áp Loại động cơ: Diesel tăng áp Bố trí xi lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 2198 cc Công suất cực đại (hp / rpm): 148Hp / 3700rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 375Nm / 1500-2500rpm Hộp số: Số sàn 6 cấp

620,000,000 VND
Mazda BT-50 Deluxe 4x2

Mazda BT-50 Deluxe 4x2

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5365 x 1850 x1821 mm Khả năng lội nước (mm): 800 mm Dung tích bình nhiên liệu (L); 80 L Kích thước thùng xe (DxRxC) (mm): 1549 x 1560 x 513 mm Số chỗ ngồi: 5 Công nghệ động cơ: Dầu I5 MZ-CD tăng áp Loại động cơ: Diesel tăng áp Bố trí xi lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 2198 cc Công suất cực đại (hp / rpm): 148Hp / 3700rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 375Nm / 1500-2500rpm Hộp số: Tự động 6 cấp

645,000,000 VND
Mazda BT-50 Luxury 4x2

Mazda BT-50 Luxury 4x2

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5365 x 1850 x1821 mm Khả năng lội nước (mm): 800 mm Dung tích bình nhiên liệu (L): 80 L Số chỗ ngồi: 5 Công nghệ động cơ: Dầu I5 MZ-CD tăng áp Loại động cơ: Diesel tăng áp Bố trí xi lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 2198 cc Công suất cực đại (hp / rpm): 148Hp / 3700rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 375Nm / 1500-2500rpm Hộp số: Tự động 6 cấp

699,000,000 VND
Mazda BT-50 Premium 4x4

Mazda BT-50 Premium 4x4

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5365 x 1850 x 1821 mm Khả năng lội nước (mm): 800 mm Số chỗ ngồi: 5 Công nghệ động cơ: Dầu I5 MZ-CD tăng áp Loại động cơ: Diesel tăng áp Bố trí xi lanh: 5 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 3198 cc Công suất cực đại (hp / rpm): 197Hp / 3000rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 470Nm / 1750 - 2500rpm Hộp số: Tự động 6 cấp

799,000,000 VND
Mazda CX-8 2.0 Deluxe

Mazda CX-8 2.0 Deluxe

Động cơ: xăng 2.5L Công suất tối đa: 188 mã lực Mô men xoắn cực đại: 251 Nm Hộp số: tự động 6 cấp Khung gầm: 195-205 mm

1,199,000,000 VND
Mazda CX-8 2.5 Premium

Mazda CX-8 2.5 Premium

Động cơ: xăng 2.5L Công suất tối đa: 188 mã lực Mô men xoắn cực đại: 251 Nm Hộp số: tự động 6 cấp Khung gầm: 195-205 mm

1,299,000,000 VND
Mazda CX-8 2.5 AWD Premium

Mazda CX-8 2.5 AWD Premium

Động cơ: xăng 2.5L Công suất tối đa: 188 mã lực Mô men xoắn cực đại: 251 Nm Hộp số: tự động 6 cấp Khung gầm: 195-205 mm

1,350,000,000 VND
Mazda CX-5 Deluxe

Mazda CX-5 Deluxe

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,550 x 1,840 x 1,680 Động cơ: Xăng, SkyActiv Loại động cơ: Phun xăng trực tiếp, điều khiển van biến thiên Dung tích xy lanh (cc): 1,998 Công suất cực đại (hp / rpm): 153 / 6,000 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 200 / 4,000 Hộp số: Tự động 6 cấp

899,000,000 VND
Mazda CX-5 Premium

Mazda CX-5 Premium

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,550 x 1,840 x 1,680 Công nghệ động cơ:Xăng, SkyActiv Loại động cơ: Phun xăng trực tiếp, điều khiển van biến thiên Dung tích xy lanh (cc): 2,488 Công suất cực đại (hp / rpm): 188 / 5,700 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 251 / 3,250 Hộp số: Tự động 6 cấp

999,000,000 VND
Mazda CX-5 Premium AWD

Mazda CX-5 Premium AWD

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,550 x 1,840 x 1,680 Động cơ: Xăng, SkyActiv Loại động cơ: Phun xăng trực tiếp, điều khiển van biến thiên Dung tích xy lanh (cc): 2,488 Công suất cực đại (hp / rpm): 188 / 5,700 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 251 / 4,000 Hộp số: Tự động 6 cấp

1,019,000,000 VND
Mazda 6 Deluxe

Mazda 6 Deluxe

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4865 x 1840 x 1450 (mm) Động cơ: Xăng, SkyActiv, GDI Bố trí xy lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xy lanh (cc): 1998 (cc) Công suất cực đại (hp / rpm): 153/6000 (Hp/rpm) Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 200/4000 (Nm/rpm) Hộp số: Tự động 6 cấp

819,000,000 VND
Mazda 6 Luxury

Mazda 6 Luxury

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4865 x 1840 x 1450 (mm) Động cơ: Xăng, SkyActiv, GDI Bố trí xy lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xy lanh (cc): 2488 (cc) Công suất cực đại (hp / rpm): 185/5700 (Hp/rpm) Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 250/3250 (Nm/rpm) Hộp số: Tự động 6 cấp

899,000,000 VND
Mazda 6 Premium

Mazda 6 Premium

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4865 x 1840 x 1450 (mm) Động cơ: Xăng, SkyActiv, GDI Bố trí xy lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xy lanh (cc): 2488 (cc) Công suất cực đại (hp / rpm): 185/5700 (Hp/rpm) Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 250/3250 (Nm/rpm) Hộp số: Tự động 6 cấp

1,019,000,000 VND
Mazda 3 Luxury

Mazda 3 Luxury

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4580x1795x1450 Động cơ: Xăng Skyactiv, 16 van DOHC Bố trí xi lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 1496 Công suất cực đại (hp / rpm): 110 Hp / 6000 rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm) 144 Nm / 4000 rpm Hộp số: Tự động 6 cấp

659,000,000 VND
Mazda 3 Premium

Mazda 3 Premium

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4580x1795x1450 Bán kính vòng quay tối thiểu (mm): 5.3 (m) Động cơ: Xăng Skyactiv, 16 van DOHC Bố trí xi lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 1998 Công suất cực đại (hp / rpm): 153 Hp / 6000 rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 200 Nm / 4000 rpm Hộp số: Tự động 6 cấp

750,000,000 VND
Mazda 3 Sport Luxury

Mazda 3 Sport Luxury

Kích thước tổng thể (DxRxC)(mm):4460x1795x1465 Động cơ: Xăng Skyactiv, 16 van DOHC Bố trí xi lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 1496 Công suất cực đại (hp / rpm) 110 Hp / 6000 rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 144 Nm / 4000 rpm Hộp số: Tự động 6 cấp

689,000,000 VND
Mazda 2 Deluxe

Mazda 2 Deluxe

Loại động cơ: Xăng, 1.5L Công suất tối đa (Hp/rpm): 109/6000 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 141/4000 Dung tích xi lanh (cc): 1496 Hộp số: Tự động 6 cấp

514,000,000 VND
Mazda 2 Luxury

Mazda 2 Luxury

Loại động cơ: Xăng, 1.5L Công suất tối đa (Hp/rpm): 109/6000 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 141/4000 Dung tích xi lanh (cc): 1496 Hộp số: Tự động 6 cấp

564,000,000 VND
Mazda 2 Sport Luxury

Mazda 2 Sport Luxury

Loại động cơ: Xăng, 1.5L Công suất tối đa (Hp/rpm): 109/6000 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 141/4000 Dung tích xi lanh (cc): 1496 Hộp số: Tự động 6 cấp

594,000,000 VND
Mazda 2 Sport Luxury (W)

Mazda 2 Sport Luxury (W)

Loại động cơ: Xăng, 1.5L Công suất tối đa (Hp/rpm): 109/6000 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 141/4000 Dung tích xi lanh (cc): 1496 Hộp số: Tự động 6 cấp

604,000,000 VND

TVBH: Ms.Huyền

Hotline: 0886 31 31 38

CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

- Hỗ trợ mua xe trả góp đến 80% - 90%

- Tặng bộ phụ kiện giá trị cho khách hàng

- Cam kết giá bán tốt nhất khi mua xe

Top

 0886 31 31 38 - Mr.Quân  NHẬN BÁO GIÁ

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Để nhận được "BÁO GIÁ ĐẶC BIỆT" và các "CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI", Quý khách vui lòng điền form báo giá dưới đây: